0    
Trang chủ » Bơm công nghiệp» BƠM LI TÂM» Bơm li tâm trục ngang

Bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I hiệu suất max 130 m3/h

Tải báo giá
• Mã SP
: SLW80-ISW80-200-I
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng từ 70 - 130 m3/h hoặc 19.4 - 36.1 L/s, đẩy cao từ 42 - 54m, năng xuất 65 - 74%, động cơ 22 kw, tốc độ quay 2900 r/min, độ hút sâu 4.5 m, khối lượng 253 kg
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Cấu tạo chính của bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I hiệu suất max 130 m3/h

Bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I với hiệu suất tối đa 130 m³/h có cấu tạo chính từ nhiều bộ phận quan trọng, giúp bơm hoạt động hiệu quả, bền bỉ, và đảm bảo cung cấp lưu lượng nước lớn. Dưới đây là cấu tạo chính của bơm này:

1. Thân bơm (Pump Casing)

  • Thân bơm là bộ phận bao bọc toàn bộ các bộ phận bên trong và chịu áp lực từ chất lỏng. Thân bơm thường được làm từ gang đúc hoặc thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn và chịu được áp suất cao trong quá trình hoạt động.
  • Thân bơm có cấu trúc dạng xoắn ốc (volute), giúp dẫn chất lỏng từ cánh bơm đến cửa xả, đồng thời giảm vận tốc và tăng áp suất của nước.

2. Cánh bơm (Impeller)

  • Cánh bơm là thành phần quan trọng nhất trong bơm ly tâm. Nó được thiết kế để tạo ra lực ly tâm, từ đó đẩy nước từ vùng trung tâm (mắt bơm) ra ngoài mép cánh. Cánh bơm thường được làm từ thép không gỉ hoặc hợp kim chống mài mòn, đảm bảo độ bền và hiệu suất vận hành ổn định trong thời gian dài.
  • Cánh bơm của model SLW80-ISW80-200-I được thiết kế để tối ưu hóa dòng chảy và tạo ra áp suất cao, đáp ứng nhu cầu lưu lượng lớn (130 m³/h).

3. Trục bơm (Pump Shaft)

  • Trục bơm là bộ phận truyền động từ động cơ đến cánh bơm. Trục bơm được làm từ thép không gỉ hoặc hợp kim cứng, đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền trong quá trình vận hành liên tục.
  • Trục bơm được gia công chính xác để giảm thiểu ma sát và tăng cường hiệu suất truyền động, đảm bảo bơm hoạt động ổn định và không bị rung lắc.

4. Phớt cơ khí (Mechanical Seal)

  • Phớt cơ khí là bộ phận ngăn chặn sự rò rỉ của chất lỏng từ trục bơm ra ngoài, đảm bảo tính kín khít và bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi sự ăn mòn hoặc hư hỏng do nước. Phớt cơ khí thường được làm từ các vật liệu chống mài mòn cao như carbon, gốm hoặc silicon carbide.
  • Chức năng của phớt cơ khí là giữ cho bơm hoạt động hiệu quả mà không bị rò rỉ, đồng thời kéo dài tuổi thọ của bơm.

5. Buồng volute (Volute Chamber)

  • Buồng volute là phần chứa cánh bơm, được thiết kế theo hình xoắn ốc. Chức năng của buồng volute là giảm vận tốc của nước và chuyển đổi năng lượng vận tốc thành năng lượng áp suất. Điều này giúp tăng áp suất của nước trước khi nó thoát ra khỏi cửa xả.
  • Buồng volute tối ưu hóa quá trình chuyển đổi này, giúp bơm vận hành với hiệu suất cao và ổn định, ngay cả khi xử lý lưu lượng lớn.

6. Động cơ (Motor)

  • Động cơ của bơm SLW80-ISW80-200-I có công suất 11 kW, cung cấp năng lượng cho bơm hoạt động. Động cơ này được thiết kế để vận hành mạnh mẽ, đáp ứng được yêu cầu của lưu lượng lớn mà vẫn tiết kiệm năng lượng.
  • Động cơ được làm mát bằng hệ thống làm mát tích hợp, giúp giảm nhiệt độ và bảo vệ động cơ khỏi quá tải, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hoạt động liên tục.

7. Cửa hút và cửa xả (Suction and Discharge Ports)

  • Cửa hút nằm ngangcửa xả hướng thẳng đứng được thiết kế để tối ưu hóa dòng chảy vào và ra khỏi bơm. Cửa hút giúp nước từ nguồn cấp được dẫn vào buồng bơm một cách liên tục, trong khi cửa xả đẩy nước ra với áp suất lớn, phù hợp cho các hệ thống cấp nước áp lực cao.
  • Thiết kế cửa hút và xả giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng và tăng hiệu suất tổng thể của bơm.

8. Vòng bi (Bearings)

  • Vòng bi giúp trục bơm quay trơn tru, giảm ma sát giữa trục và thân bơm. Các vòng bi chất lượng cao được bôi trơn và bảo vệ kỹ lưỡng, giúp giảm rung động và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
  • Vòng bi cũng góp phần kéo dài tuổi thọ của bơm và tăng cường hiệu suất hoạt động.

9. Bệ đỡ bơm (Pump Base)

  • Bệ đỡ là phần nền của bơm, giúp cố định bơm và đảm bảo sự ổn định trong quá trình vận hành. Bệ đỡ được làm từ thép hoặc gang, có khả năng chịu lực tốt và giúp giảm rung động khi bơm hoạt động ở tốc độ cao.

10. Hệ thống làm mát

  • Hệ thống làm mát được tích hợp để duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ và các bộ phận khác trong bơm. Điều này đảm bảo bơm có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không bị quá nhiệt, từ đó kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I có cấu tạo chính gồm thân bơm, cánh bơm, trục bơm, phớt cơ khí, buồng volute, động cơ, cửa hút/xả, và vòng bi. Tất cả các bộ phận này được thiết kế để phối hợp hoạt động, đảm bảo bơm đạt hiệu suất tối đa với lưu lượng 130 m³/h, đồng thời bền bỉ và đáng tin cậy trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng

Dấu hiệu bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I hiệu suất max 130 m3/h cần bảo dưỡng

Việc bảo dưỡng định kỳ máy bơm nước ly tâm trục ngang SLW80-ISW80-200-I là rất quan trọng để duy trì hiệu suất tối ưu và đảm bảo tuổi thọ của thiết bị. Tuy nhiên, có một số dấu hiệu cho thấy máy bơm có thể cần bảo dưỡng ngay lập tức, nhằm tránh các sự cố lớn hơn hoặc hư hỏng nghiêm trọng. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến cho thấy máy bơm cần được bảo dưỡng:

1. Giảm lưu lượng và áp suất nước

  • Dấu hiệu: Lưu lượng nước bơm ra giảm, mặc dù hệ thống không có sự thay đổi về yêu cầu nước hoặc áp suất. Áp suất nước yếu hơn so với thông thường, đặc biệt nếu máy bơm không thể đạt được mức lưu lượng tối đa là 130 m³/h.
  • Nguyên nhân: Có thể do cánh bơm bị mòn, tắc nghẽn do cặn bẩn hoặc cánh bơm bị gãy. Cũng có thể là do đường ống bị tắc nghẽn hoặc có vấn đề với hệ thống van.
  • Giải pháp: Kiểm tra cánh bơm, đường ống và hệ thống van. Vệ sinh hoặc thay thế các bộ phận bị hỏng.

2. Tiếng ồn bất thường

  • Dấu hiệu: Máy bơm phát ra tiếng ồn lớn hoặc bất thường như tiếng rít, gõ, rung mạnh. Đây là dấu hiệu rõ ràng của sự cố cơ học.
  • Nguyên nhân: Có thể là do vòng bi bị mòn hoặc hư hỏng, trục bơm bị lệch, cánh bơm bị mòn hoặc bị kẹt do có vật cản trong dòng nước.
  • Giải pháp: Kiểm tra và thay thế vòng bi, cánh bơm, và kiểm tra xem có vật cản nào trong hệ thống bơm không.

3. Máy bơm rung lắc mạnh

  • Dấu hiệu: Máy bơm rung mạnh hơn bình thường khi hoạt động. Điều này có thể dẫn đến hư hỏng các bộ phận khác nếu không được khắc phục kịp thời.
  • Nguyên nhân: Trục bơm bị lệch, cánh bơm bị mất cân bằng do mài mòn không đều hoặc kẹt vật cản. Cũng có thể là do bộ cách ly rung JG không còn hoạt động hiệu quả.
  • Giải pháp: Cân chỉnh lại trục bơm, kiểm tra và thay thế cánh bơm hoặc bộ cách ly rung.

4. Nhiệt độ động cơ quá cao

  • Dấu hiệu: Động cơ của máy bơm nóng hơn bình thường, có thể cảm nhận được bằng tay hoặc quan sát qua thiết bị đo nhiệt độ.
  • Nguyên nhân: Động cơ có thể đang bị quá tải do hoạt động ở lưu lượng nước vượt mức thiết kế, hoặc có vấn đề với hệ thống làm mát. Vòng bi hoặc các bộ phận cơ khí khác có thể bị mòn, gây ma sát quá lớn.
  • Giải pháp: Kiểm tra và vệ sinh hệ thống làm mát, thay dầu mỡ bôi trơn cho vòng bi, kiểm tra các bộ phận cơ khí để tránh hư hỏng động cơ.

5. Rò rỉ nước tại các khớp nối hoặc phớt trục

  • Dấu hiệu: Nước bị rò rỉ tại vị trí trục bơm hoặc tại các khớp nối giữa các bộ phận của máy bơm.
  • Nguyên nhân: Phớt trục bị mòn hoặc lắp đặt sai, các khớp nối bị lỏng hoặc miếng đệm kín bị hư hỏng.
  • Giải pháp: Thay thế phớt trục, kiểm tra và siết chặt các khớp nối, thay thế các miếng đệm kín nếu cần thiết.

6. Máy bơm khởi động chậm hoặc không khởi động được

  • Dấu hiệu: Máy bơm khởi động chậm hơn bình thường hoặc không thể khởi động dù nguồn điện đã cung cấp đúng yêu cầu.
  • Nguyên nhân: Có thể do động cơ bị quá tải, hệ thống điện gặp vấn đề, hoặc cánh bơm bị kẹt. Vòng bi bị mòn hoặc hỏng cũng có thể gây ra tình trạng này.
  • Giải pháp: Kiểm tra nguồn điện, hệ thống bảo vệ động cơ, vòng bi và cánh bơm. Nếu cần, thay thế các bộ phận hư hỏng.

7. Hiện tượng xâm thực (cavitation)

  • Dấu hiệu: Máy bơm phát ra tiếng ồn giống như có sỏi va đập bên trong hoặc lưu lượng nước bơm không ổn định, dao động liên tục.
  • Nguyên nhân: Hiện tượng xâm thực xảy ra khi áp suất đầu hút quá thấp hoặc có không khí lọt vào hệ thống, gây ra bọt khí trong dòng nước, làm hỏng cánh bơm.
  • Giải pháp: Kiểm tra và điều chỉnh áp suất đầu hút, đảm bảo không có rò rỉ không khí vào hệ thống bơm. Nếu cần, thay thế cánh bơm bị hỏng.

8. Tiêu thụ năng lượng tăng cao

  • Dấu hiệu: Hóa đơn tiền điện tăng cao hơn bình thường mặc dù nhu cầu sử dụng nước không thay đổi, cho thấy máy bơm đang tiêu tốn năng lượng nhiều hơn để hoạt động.
  • Nguyên nhân: Máy bơm có thể bị mòn, hoặc hoạt động không hiệu quả do cánh bơm bị mòn, vòng bi bị mòn hoặc các vấn đề liên quan đến hệ thống điện.
  • Giải pháp: Kiểm tra hiệu suất bơm, làm sạch cánh bơm, vòng bi, và hệ thống điện để đảm bảo máy bơm hoạt động với hiệu suất tối đa.

9. Hệ thống bảo vệ quá tải hoạt động thường xuyên

  • Dấu hiệu: Máy bơm thường xuyên tự ngắt do hệ thống bảo vệ quá tải hoặc cầu chì bị ngắt liên tục.
  • Nguyên nhân: Động cơ bị quá tải do bơm lưu lượng vượt mức thiết kế, hoặc do sự cố về điện. Cũng có thể là do vòng bi hoặc các bộ phận cơ khí bị kẹt.
  • Giải pháp: Kiểm tra và đảm bảo máy bơm hoạt động trong dải lưu lượng và áp suất cho phép. Kiểm tra hệ thống điện và các bộ phận cơ khí để tránh hỏng hóc.

10. Tốc độ bơm giảm so với ban đầu

  • Dấu hiệu: Tốc độ bơm giảm xuống đáng kể so với khi mới lắp đặt, mặc dù không có sự thay đổi trong hệ thống nước.
  • Nguyên nhân: Có thể do mài mòn cánh bơm hoặc các bộ phận khác bị hư hỏng, hoặc do hệ thống bị tắc nghẽn.
  • Giải pháp: Kiểm tra và thay thế các bộ phận bị mòn như cánh bơm, hoặc vệ sinh đường ống để loại bỏ tắc nghẽn.

Nếu máy bơm nước ly tâm trục ngang SLW80-ISW80-200-I của bạn xuất hiện một trong những dấu hiệu trên, đó là lúc cần phải bảo dưỡng ngay. Việc bảo dưỡng định kỳxử lý các vấn đề nhỏ ngay từ đầu sẽ giúp đảm bảo máy bơm hoạt động ổn định, nâng cao tuổi thọ của thiết bị và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc nghiêm trọng

Điều kiện làm việc bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I hiệu suất max 130 m3/h


1. Phạm vi dòng chảy: 1,8 ~ 2000m³ / h
2. Đầu nâng: <130m
3. Nhiệt độ trung bình: -10oC ~ 80oC, 105 ° C
4. Nhiệt độ môi trường: tối đa. +40°C; độ cao so với mực nước biển thấp hơn 1.500m; RH không cao hơn 95%
5. Tối đa. áp suất làm việc: 1.6MPa (DN200 trở xuống) và 1.0MPa (DN250 trở lên); tối đa. áp suất làm việc = áp suất đầu vào + áp suất đóng van (Q=0) và áp suất đầu vào 0,4MPa. Khi áp suất đầu vào cao hơn 0,4MPa hoặc mức tối đa của hệ thống. áp suất làm việc cao hơn 1,6MPa (DN200 trở xuống) hoặc 1,0MPa (DN250 trở lên) thì phải ghi chú riêng theo thứ tự để sử dụng gang than chì hình cầu hoặc thép đúc để chế tạo bộ phận chảy qua của máy bơm, và con dấu cơ khí phải được chọn theo cách khác.6. Đối với bất kỳ chất rắn không hòa tan nào trong môi trường làm việc, thể tích đơn vị của nó phải nhỏ hơn 0,1% và độ hạt của nó <0,2 mm.
7. Tùy chọn mặt bích đồng hành: PN1.6MPa-GB/T17241.6-1998

Bảng thông số kỹ thuật bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I hiệu suất max 130 m3/h


Đường cong hiệu suất bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I hiệu suất max 130 m3/h


Bản vẽ cấu tạo và kích thước bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I hiệu suất max 130 m3/h

https://vietnhat.company/bom-li-tam-truc-ngang-slw80isw80200i-day-cao-54m-va-hut-sau-45m.html

Bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I hiệu suất max 130 m3/h

Bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I hiệu suất max 130 m3/h

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm nước trục ngang SLW80-ISW80-200-I hiệu suất max 130 m3/h
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 07/01/2025 11:32
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ